FANDOM



Tổng hợp tất cả thông tin về các nâng cấp - Techs trong ROR

Sai khác giữa 1.0 và 1.0a

Phần này liệt kê tất cả các nâng cấp theo 2 cột, cột bên trái là các thông số của bản UpatchHD dựa theo RoR 1.0a; cột bên phải là các thông số của bản Mod Vietnam Setting điều chỉnh RoR 1.0a về giống như RoR 1.0 mà Việt Nam và Trung Quốc hay chơi. Nếu không điền gì có nghĩa là 2 bản giống nhau và không có thay đổi điều chỉnh.

Các nâng cấp riêng của bản mod Vietnam Setting

  • Thêm 9000 F cho ruộng (farm) cho cả 16 civs
  • Tắt nâng cấp chòi (tower - Mã 16) và thành (wall - Mã 11)

Các nâng cấp thay đổi giữa 1.0a và 1.0

Mã/ Tên nâng cấp Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
20. Fanaticism Tốc độ hồi mana -> 1  -> 1.5
22. Astrology Tốc độ thôi miên -> *1.3  -> +0.3
28. wheel Tốc độ di chuyển dân -> +0.33  -> +0.7
23. Jihad Khả năng mang đồ -> -7

Tốc độ di chuyển của dân-> + 0.11

 -> -8

-> +0.3

31. Flow Tăng F ruộng -> +100  -> +75
32. Artisanship Tốc độ chặt gỗ -> x 1.2  -> +0.2
38. Irrigation Tăng F ruộng -> +125  -> +75
95. Tool Age Tầm sáng scout -> +2
96. Bronze Age Chuyển unit 83-> 293 Bỏ
97. Iron Age Chuyển unit 83-> 293
Tốc độ làm việc của Dock-> x 1.18
106. woodworking Tốc độ chặt gỗ -> x 1.2  -> +0.2
107. Gold mining Tốc độ đào vàng -> x1.3  -> +0.3
107. Stone mining Tốc độ đào đá -> x1.3  -> +0.3
108. Craftsmanship Tốc độ chặt gỗ -> x 1.2  -> +0.2
109. Siegecraft Tốc độ đào đá -> x1.3  -> +0.3
Khả năng mang đá -> +3 Bỏ
112. Aristocracy Tốc độ di chuyển Y -> + 0.225  -> + 0.25
211. Medicine Tốc độ hồi maáu -> +2  -> +3 +3

Các nâng cấp bị loại bỏ - Cheat Code

  • 127 Bắn đá người
  • 128 Big Bertha
  • 129 Flying Dutchman
  • 130 Sư tử điên
  • 131 Nuke Trooper
  • 132 R crazy
  • 133 Phù 600 máu
  • 135 Cung A cây
  • 136 Black Rider
  • 138 ICBM
  • 215 Saint Francis
  • 216 Thú điên
  • 217 Dragon
  • 100 X3 máu

Toàn bộ hệ thống nâng cấp (Techs) trong ROR

Assyrian - Mã 81

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
tốc độ reload cung C ->x0.75 Tốc độ reload -> +1.1
tốc độ reload cung R ->x0.75 Tốc độ reload -> +1.1
tốc độ reload cung ->x0.75 Tốc độ reload -> +1.1
tốc độ reload Voi bắn ->x0.75 Bỏ
tốc độ reload cung C thần ->x0.75 Tốc độ reload -> +1.1
Tốc độ di chuyển dân -> +0.15 Tốc độ di chuyển dân -> +0.2
Không lửa
không đập nhà nhanh
Không chiêng 1
Không Thuyền đá
Không Thuyền chở quân 2
Không voi bắn
Không cung A 1
Không xiên đẹp
Không voi chiến
Không bắn xa pháo
Không cung A 2
Không đầu người
Không vòng ngọc
Không Juggernaught
Không C thần
Không Y thần
Không giáp 6 bộ binh
Không giáp 6 cung
Không giáp 6 ngựa
Không Quẩy đá
Không chiêng đồng 2
Không Tower Shield
Không voi điên
Không song mã

Babylonian - Mã 82

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Tốc độ hồi mana: Faith Recharging Rate -> +0.6  -> +0.75
Tốc độ đào đá -> x 1.2  -> +0.2
Khả năng mang đá -> +2  -> +3
Tăng máu tường 1 -> x 1.5 (x2) 
Tăng máu tường 2 -> x 1.5 (x2) 
Tăng máu tường 3 -> x 1.5 (x2) 
Tăng máu chòi 1 -> x 1.75 (x2) 
Tăng máu chòi 2-> x 1.754 (x2) 
Tăng máu chòi 3 -> x 1.75 (x2) 
Tăng máu chòi 4 -> x 1.75 (x2) 
Không chém vàng
Không voi chiến
Không xe tên
Không voi bắn
Không Metallurgy (chém 7)
Không Trireme
Không heavy transport
Không Catapult Trireme
Không giáp 6 bộ binh
Không giáp 6 cung
Không giáp 6 ngựa
Không Y đẹp
Không Juggernaught
Không xe tên thần
Không cung C thần
Không chém thần
Không Y thần
Không chiêng đồng 2
Không Tower Shield
Không voi thần

Egyptian - Mã 83

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Tầm xa phù thủy -> +2  -> +3
Tầm sáng phù thủy -> +2  -> +3
Khả năng mang vàng -> +2
Tốc độ đào vàng-> x 1.2  -> +0.2
Không cung C
Không ngựa chém
Không chém vàng
Không pháo to
Không xe tên
Không đào vàng 2
Không đào đá 2
Không chiêng đồng 1
Không Y đẹp
Không Long sword
Không Broad Sword
Không bắn đá to
Không xe tên thần
Không cung C thần
Không Z điên
Không Chém thần
Không Y thần
Máu Cung R -> x1.33334  -> x 1.33
Máu sọc đơn -> x1.333334  -> x 1.33
Máu sọc đôi -> x1.33334  -> x 1.33
Không Fire Galley
Không Tower Shield
Không voi điên
Không chiêng đồng 2

Greek - Mã 84

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Tốc độ di chuyển Y -> +0.27  -> +0.3
Tốc độ thuyền -> x 1.25  -> +0.3
Tốc độ thuyền trade 0> x1.25
Tốc độ thuyền cá -> x1.25
Không cung A 1
Không cung R
Không cung C
Không voi bắn
Không Broad Sword
Không sọc đơn
Không voi chiến
Không Z điên
Không Monotheism (BP)
Không Jihad (BP)
Không C thần
Không Metallurgy (chém 7)
Không Chém thần
Không Fire Galley
Không lạc đà
Không voi điên
Không ngựa đôi
Không Martyrdom
Không cung A 2
Không Long sword
Giá mua lính BY-> x 0.8 Bỏ

Hittite - Mã 85

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Máu bắn đá, đá to, đá thần -> x1.5  -> x2
Công của cung, Cung R, Cung C, Voi bắn -> +1
Tầm xa của War Galley -> +4
Tầm sáng của War Galley -> +4
Không Catapult Trireme
Không Heavy Transport
Không Cung A 1
Không Jihad (BP)
Không xe tên
Không xe tên thần
Không Long Sword
Không Juggernaught
Không chém thần
Không chém vàng
Không Afterlife (BP)
Không Monotheism (BP)
Không Fanaticism (BP)
Không Mysticism (BP)
Không Polytheism (BP)
Không Fishing Ship
Không Z điên
Không Trireme
Không ruộng 3 bỏ
Không Y thần bỏ
Không quẩy đá
Không Medicine (BP)
Không Cung A 2
Không Martyrdom (BP)
Tầm xa của Scout Ship -> +4
Tầm sáng của Scout Ship -> +4
Không Coinage (BM) Bỏ
Không Architecture (BC) bỏ
Lên 3 có Z (BB) Bỏ

Minoan - Mã 86

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Giá mua war ship -> x0.8  -> x 0.7
Giá mua trade boat -> x0.8  -> x 0.7
Giá mua fishing boat -> x0.8  -> x 0.7
Giá mua transport boat -> x0.8  -> x 0.7
Tầm xa cung A 2 -> +2
Tầm sáng cung A 2 -> +2
Tăng thực ruộng -> +60 (bỏ qua)
Không Monotheism (BP)
Không Fanaticism (BP)
Không Voi điên
Không Astrology (BP)
Không Jihad (BP)
Không chém vàng
Không sọc đơn
Không Guard Tower
Không cung C
Không voi bắn
Không cung R
Không sọc đơn
Không Fortification (thành)
Không voi chiến
Không Afterlife (BP)
Lên 3 có Z (BB) Bỏ

Persian - Mã 87

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Làm thực nhanh -> x1.3  -> +0.3
Khả năng mang thực -> +3
Tốc độ voi bắn -> x 1.4  -> + 0.5
Tốc độ voi chiến -> x 1.4  -> + 0.5
Tốc độ voi điên -> x 1.4  -> + 0.5
Tốc độ bắn Trirema -> 1.3
Không ruộng 1 (Flow)
Không ruộng 3 (Irrigation)
Không Artisanship
Không Y đẹp
Không BY
Không sọc đơn
Không cung R
Không song mã
Không xây BY
Không xe tên
Không Craftsmanship (Chặt gỗ 3)
Không SiegeCraft (Đào đá 2)
Không Ballistics (Bắn chặn)
Không Coinage (Đào vàng 2)
Không Balista Tower
Không bắn đá thần
Không xe tên thần
Không Wheel (bánh xe)
Không Aristocracy (Y nhanh)
Không Fire Galley
Lên 3 có Z (BB) Bỏ

Phoenician - Mã 88

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Giá voi chiến -> x0.75
Giá voi bắn -> x0.75
Giá voi điên -> x0.75
Tốc độ bắn Catapult Trirema -> 4.025  -> 2.9
Tốc độ chặt gỗ -> + 0.0825  -> + 0.2
Khả năng mang gỗ -> +2  -> +3
Tốc độ bắn Catapult Trirema -> 4.025  -> 2.9
Không Architecture (Xây nhanh)
Không Xe tên
Không SiegeCraft (Đào đá 2)
Không Catapult (Xe đá to)
Không giáp 6 bộ binh
Không giáp 6 cung
Không giáp 6 ngựa
Không Metallurgy (chém 7)
Không chém vàng
Không Cung C
Không bắn đá thần (Không 29)
Không xe tên thần
Không C thần
Không chém thần
Không Fire Galley

Shang - Mã 89

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Dân -> 40 F  -> 35 F
Máu thành -> x 1.5  -> x2
Máu thành 2 -> x 1.5  -> x2
Máu thành 3 -> x 1.5  -> x2
Không voi chiến
Không SiegeCraft (Đào đá 2)
Không Engineering (BC)
Không voi bắn
Không Alchemy (lửa)
Không Trireme
Không Catapult Trireme
Không Coinage (Đào vàng 2)
Không Y đẹp
Không Aristocracy (Y nhanh)
Không Long Sword
Không Balistics (Bắn chặn)
Không Heavy Transport
Không Balista Tower
Không Juggeraught
Không bắn đá thần
Không Z điên
Không Y thần
Không voi điên
Giảm thực bắt đầu game -> -40 Bỏ

Sumerian - Mã 90

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Tăng F của ruộng -> +250  (bỏ)
Tăng máu của nông dân -> +15
Tốc độ reload BK -> x 0.7  -> 3.5
Không Craftsmanship (Chặt gỗ 3)
Không Juggeraught
Không Cung A 1
Không Coinage (Đào vàng 2)
Không chém thần
Không Heavy Transport
Không Catapult Trireme
Không Z điên
Không Cung A 2
Không voi bắn
Không xe tên
Không ngựa chém
Không Jihad (BP)
Không chém vàng
Không Iron Shield (Chiêng đồng 2)
Không Afterlife (BP)
Không Monotheism (BP)
Không Fanaticism (BP)
Không Metallurgy (chém 7)
Không Astrology (BP)
Không Tower Shield (Chiêng đồng 3)
Không voi điên
Không xe tên thần

Choson - Mã 91

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Giá mua phù thủy -> * 0.68
Tầm xa 4 loại chòi - Tower -> +2
Tầm sáng 4 loại chòi - Tower -> +2
Máu Long Swordman (Quẩy sáng) -> +80
Máu Legion (Z điên) -> +80
Không cung R
Không cung A 2
Không Engineering (BC)
Không voi bắn
Không sọc đơn
Không voi chiến
Không Y đẹp
Không Heavy Catapult (Pháo thần)
Không Aristocracy (Y nhanh)
Không Catapult Trireme
Không Nobility (Đầu máu)
Không Alchemy (lửa)
Không Heavy Transport
Không Catapult (Pháo to)
Không Juggeraught
Không Camel (Lạc đà)
Không Centurion (Y thần)
Không giáp 6 bộ binh
Không giáp 6 cung
Không giáp 6 ngựa
Không C thần
Không Iron Shield (Chiêng đồng 2)
Không Fire Galley
Không Tower Shield (Chiêng đồng 3)
Không voi điên
Không song mã

Yamato - Mã 92

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Giá ngựa chém, chém vàng, chém thần, scout, Cung C, C thần -> x 0.75
Máu trade boat, war ship, transport ship, fishing boat -> *1.2   ->1.3
Không Mysticism (BP)
Không Monotheism (BP)
Không Fanaticism (BP)
Không xe tên
Không Astrology (BP)
Không Jihad (BP)
Không Legion (Z điên)
Không Long Sword
Không Guard Tower
Không Catapult (Pháo to)
Không cung R
Không voi bắn
Không Broad Sword
Không sọc đơn
Không Balista Tower
Không Heavy Catapult (Pháo thần)
Không Helepolis (Xe tên thần)
Không Fire Galley
Không Medicine (BP)
Không Martyrdom (BP)
Không Tower Shield (Chiêng đồng 3)
Không song mã
Không voi chiến
Không Camel (Lạc đà)
Tốc độ di chuyển nông dân ->  +0.15  -> +0.2

Cathaginian - Mã 205

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Tốc độ di chuyển heavy transport -> x 1.25  -> +0.75
Tốc độ bắn Fire Galley -> +5 (Class 16)  -> +6 (Base Mele)
Tốc độ bắn Fire Galley -> +3 (Class 18) Bỏ
Không Heavy Catapult (Pháo thần)
Không Monotheism (BP)
Không Fanaticism (BP)
Không Astrology (BP)
Không SiegeCraft (Đào đá 2)
Không giáp 6 bộ binh
Không giáp 6 cung
Không giáp 6 ngựa
Không Metallurgy (chém 7)
Không Cung R
Không Catapult (Pháo to)
Không Composite Bow (Cung A 2)
Không Cataphract (Chém thần)
Không song mã
Không Catapult Trireme
Không Juggeraught
Không Heavy Hosre Archer (C thần)
Máu lính Y -> x 1.25
Không Legion (Z điên)
Máu voi -> x 1.25
Tốc độ Light Transport -> x 1.25  -> +0.35

Macedonian - Mã 206

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Chiên đồng lính Y -> +2
Không Fortification (Thành 3)
Không Temple (Xây BP)
Không Mysticism (BP)
Không Astrology (BP)
Không Polytheism (BP)
Không Wheel (Bánh xe)
Không SiegeCraft (Đào đá 2)
Không Craftsmanship (Chặt gỗ 3)
Không Nobility (Đầu máu)
Không Engineering (BC)
Không Long Sword
Không Fire Galley
Không Chariot Archer (cung R)
Không Chariot (sọc đơn)
Không camel (Lạc đà)
Không Elephant Archer (voi bắn)
Không Medicine (BP)
Không Martyrdom (BP)
Không Afterlife (BP)
Không Fanaticism (BP)
Không Jihad (BP)
Không Helepolis (Xe tên thần)
Không Heavy Catapult (Pháo thần)
Không Legion (Z điên)
Không Juggeraught
Không song mã
Tầm sáng của thú bị tấn công, Voi chiến, Bộ binh, Kỵ binh, Y, dân, Fishing Boat, trade Boat, Transport Boat -> +2
Không Catapult (Pháo to)
Giá pháo và xe tên -> x 0.5

Palmyran - Mã 207

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Phí chuyển đồ qua Market -> 0
Giá mua nông dân -> x 1.5
Tốc độ khai thác của dân -> x1.25  -> +0.2
Giáp nông dân -> +1
Không Heavy Transport
Không Catapult Trireme
Không Monotheism (BP)
Không Mysticism (BP)
Không Polytheism (BP)
Không Plow (Ruộng 2)
Không Coinage (Đào vàng 2)
Không Irrigation (Ruộng 3)
Không Juggeraught
Không Medicine (BP)
Không Aristocracy (Y nhanh)
Không Long Sword
Không Elephant Archer (voi bắn)
Không Cataphract (Chém thần)
Tốc độ di chuyển lạc đà -> x1.25
Không Helepolis (Xe tên thần)
Không Engineering (BC)
Không Centurion (Y thần)
Không Legion (Z điên)
Không Martyrdom (BP)
Không Logistics (BC)
Không Tower Shield (Chiêng đồng 3)
Không Metallurgy (chém 7)
Không Craftsmanship (Chặt gỗ 3)
Tài nguyên ban đầu -> +100 F Bỏ

Roman - Mã 208

Bản Upatch HD (1.0a) Bản Mod Vietnam Setting (1.0)
Giá chòi -> x 0.5
Giá nhà -> x 0.85
Không Fire Galley
Không Guard Tower
Không Afterlife (BP)
Không Astrology (BP)
Không Alchemy (lửa)
Không Irrigation (Ruộng 3)
Không voi chiến
Không Heavy Cavary (Chém vàng)
Không Chariot Archer (cung R)
Không Horse Archer (cung C)
Không Elephant Archer (voi bắn)
Không Composite Bow (Cung A 2)
Không Balista Tower
Không Cataphract (Chém thần)
Không voi điên
Không Camel (lạc đà)
Không heavy horse archer (C thần)
Tốc độ tấn công Short Sword man, Broad Sword man, Long Sword man, Legion -> 1

Toàn bộ nâng cấp trong ROR 1.0

Tên nâng cấp Thông số bản ROR 1.0
0 None
1 Light Transport
2 None
3 Scout Ship
4 Fishing Ship
5 Galley
6 Merchant Ship
7 Trireme
8 Heavy Transport
9 Catapult Trireme
10 Granary
11 Small Wall
12 Watch Tower
13 Medium Wall
14 Fortification
15 Guard Tower
16 Sentry Tower
17 Temple
18 Afterlife +3 Range, +3 LOS cho phù
19 Monotheism  Hù được nhà, hù được phù thủy
20 Fanaticism  Tốc độ hồi mana của phù thủy =1.5
21 Mysticism *2 HP cho phù thủy
22 Astrology  -> +0.3 tốc độ thôi miên của phù thủy
23 Jihad -8 Khả năng mang đồ của nông dân,  +7 công của dân, +40 HP cho dân, +0.3 tốc độ di chuyển của dân
24 Polytheism *1.4 Tốc độ di chuyển của phù thủy
25 Centurion
26 Market Enable Ruộng
27 None
28 Wheel +0.7 tốc độ di chuyển của nông dân
29 None
30 Coinage Gold Mining Productivity = 0.25; Tribute Inefficieny =0
31 Flow +75 Foods cho ruộng
32 Artisanship +0.2 tốc độ chặt gỗ; +2 khả năng mang gỗ của dân, +1 tầm xa và LOS của cung (4, 5, 6, 19, 20, 21, 23, 26, 36, 69, 79, 199) 
33 Government
34 Nobility *1.15 HP cho class 12, 35, 36, 23 (kỵ binh, quân bánh xe, cung C)
35 Engineering +2 tầm xa và LOS cho pháo (class 13, unit 277, 250)
36 Domestication +75 Foods cho ruộng
37 Alchemy +1 công cho cung (class 0, 22, unit 11, 22, 25, 35, 36, 39, 41, 69, 79, 199, 250, 277, 278, 279, 280, 281, 347, 360
38 Irrigation +75 Foods cho ruộng
39 Storage Pit
40 Leather Armor for Infantry +2 Armor (4) cho bộ binh (class 6, 28)
41 Leather Armor for Archers +2 Armor (4) cho cung (class 23, 26, 36; unit 4, 5, 6)
42 Leather Armor for Cavalry +2 Armor (4) cho kỵ binh (class 12, 24,35)
43 Scale Armor for Infantry +2 Armor (4) cho bộ binh (class 6, 28)
44 Scale Armor for Archers +2 Armor (4) cho cung (class 23, 26, 36; unit 4, 5, 6)
45 Scale Armor for Cavalry +2 Armor (4) cho kỵ binh (class 12, 24,35)
46 Toolworking +2 Attack (4) cho giáp chiến (class 6, 12, 28, 35)
47 Bronze Shield +1 Armor (3) cho bộ binh, xiên, quẩy đá (class 6, 28, 39)
48 Chain Mail for Infantry +2 Armor (4) cho bộ binh (class 6, 28)
49 Chain Mail for Archers +2 Armor (4) cho cung (class 23, 26, 36; unit 4, 5, 6)
50 Chain Mail for Cavalry +2 Armor (4) cho kỵ binh (class 12, 24,35)
51 Metalworking +2 Attack (4) cho giáp chiến (class 6, 12, 28, 35)
52 Metallurgy +3 Attack (4) cho giáp chiến (class 6, 12, 28, 35)
53 Siege Workshop
54 Catapult
55 Archery Range
56 Improved Bow
57 Composite Bow
58 Ballista
59 Chariot Archer
60 Horse Archer
61 Elephant Archer
62 Barracks
63 Battle Axe
64 Short Sword
65 Broad Sword
66 Long Sword
67 Stable
68 Chariot
69 Cavalry
70 War Elephant
71 Heavy Cavalry
72 Academy
73 Phalanx
74 Stable+Bronze Age->Academy
75 Barracks+Tool Age->Range
76 Market+Bronze Age->Govt
77 Granary+Tool Age->Market
78 Range+Bronze Age->Siege Wkshp
79 Barracks+Tool Age->Stable
80 Market+Bronze Age->Temple
81 Assyrian Tech. Tree
82 Babylonian Tech. Tree
83 Egyptian Tech. Tree
84 Greek Tech. Tree
85 Hittite Tech. Tree
86 Minoan Tech. Tree
87 Persian Tech. Tree
88 Phoenician Tech. Tree
89 Shang Tech. Tree
90 Sumerian Tech. Tree
91 Choson Tech. Tree
92 Yamato Tech. Tree
93 None
94 Stone Age +8 Buiding Count (mode 1)
95 Tool Age +2 LOS của Scout, +8 Buiding Count (mode 1)
96 Bronze Age +2 LOS của Scout, +8 Buiding Count (mode 1)
97 Iron Age +2 LOS của Scout, +8 Buiding Count (mode 1)
98 None
99 Granary, Storage Pit, Barracks
100 Bỏ
101 TC -> Barracks
102 TC -> Dock
103 TC -> Granary
104 TC -> Storage Pit
105 None
106 Woodworking +0.2 tốc độ chặt gỗ; +2 khả năng mang gỗ của dân, +1 tầm xa và LOS của cung (4, 5, 6, 19, 20, 21, 23, 26, 36, 69, 79, 199) 
107 Gold mining +0.3 tốc độ đào vàng, +3 khả năng mang vàng
108 Stone mining +0.3 tốc độ đào đá, +3 khả năng mang đá; +1 tầm xa cho quẩy đá; + 1 attak (3) cho quẩy đá
109 Craftsmanship +0.2 tốc độ chặt gỗ; +2 khả năng mang gỗ của dân, +1 tầm xa và LOS của cung (4, 5, 6, 19, 20, 21, 23, 26, 36, 69, 79, 199) 
110 Siegecraft +0.3 tốc độ đào đá, +3 khả năng mang đá; +1 tầm xa cho quẩy đá; + 1 attak (3) cho quẩy đá; +150 attack (10) cho dân
111 Architecture *1.5 tốc độ xây nhà; *1.2Hp cho Nhà và Thành (class 3, 27)
112 Aristocracy + 0.25 tốc độ di chuyển Y
113 Writing Reveal Ally
114 None
115 Iron Shield +1 Armor (3) cho bộ binh, xiên, quẩy đá (class 6, 28, 39)
116 None
117 Ballistics Intelligent Projectiles cho mũi tên hay đạn (Unit 9, 34, 204, 205, 206, 249, 329, 361, 368)
118 shadow gb->tc
119 shadow gb->wonder
120 Ballista Tower
121 Juggernaught
122 Heavy Catapult
123 Legion
124 Heavy Horse Archer
125 Helepolis
126 Cataphract
127->139 Bỏ
140 None
141-144 Không sử dụng
145-199 None
200 Logistics Population Support = 0.5 cho bộ binh và quẩy đá (class 6, 39)
201 Slinger
202 Fire Galley
203 Armored Elephant
204 Scythe Chariot
205 Carthage Tech. Tree
206 Macedonian Tech. Tree
207 Palmyra Tech. Tree
208 Roman Tech. Tree
209 Camel
210 None
211 Medicine Tốc độ hồi máu (Ore Storage) = 3
212 Martyrdom Kidnap Storage = 1
213 Tower Shield +1 Armor (3) cho bộ binh, xiên, quẩy đá (class 6, 28, 39)
214 None
215->217 Bỏ

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.

Vòng quanh Wikia

Wikia ngẫu nhiên